| Bộ vòi | |
|---|---|
| Chiều cao & Trọng lượng | 290 mm, xấp xỉ 1,5 kg |
| Chất liệu | Đồng nguyên khối mạ Chrome |
| Nhiệt độ nước cho phép | Dưới 35°C |
| Áp suất làm việc | 0,07 – 0,35 MPa |
| Bình điện giải | |
| Kích thước (RxDxC) | 170 x 104 x 294 mm |
| Điện áp sử dụng | AC 220V – 240V, 50–60 Hz |
| Công suất điện | Tối đa khoảng 250 W, nghỉ xấp xỉ 0,5 W |
| Thời gian chạy liên tục | Ion kiềm mức 1, 2, 3: ~10 phút Ion kiềm mạnh / acid: ~5 phút |
| Chất lượng nước | |
| Nước cấp | Nước máy theo QCVN 01-1:2018/BYT |
| Nước đầu ra | QCVN 6-1:2010/BYT |